Từ vựng
いなり
いなり
vocabulary vocab word
thần Inari (thần mùa màng
Uka-no-Mitama)
đền Inari
đền Fushimi Inari (ở Kyoto)
cáo (được cho là sứ giả của thần Inari)
đậu phụ rán (được cho là món khoái khẩu của cáo)
sushi đậu phụ rán (inarizushi)
いなり いなり いなり thần Inari (thần mùa màng, Uka-no-Mitama), đền Inari, đền Fushimi Inari (ở Kyoto), cáo (được cho là sứ giả của thần Inari), đậu phụ rán (được cho là món khoái khẩu của cáo), sushi đậu phụ rán (inarizushi)
Ý nghĩa
thần Inari (thần mùa màng Uka-no-Mitama) đền Inari
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0