Từ vựng
いと
いと
vocabulary vocab word
trẻ em (đặc biệt là bé gái)
trẻ trung
いと いと-2 いと trẻ em (đặc biệt là bé gái), trẻ trung
Ý nghĩa
trẻ em (đặc biệt là bé gái) và trẻ trung
Luyện viết
Nét: 1/5
いと
vocabulary vocab word
trẻ em (đặc biệt là bé gái)
trẻ trung