Từ vựng
いつも
いつも
vocabulary vocab word
luôn luôn
lúc nào cũng
mọi lúc
không bao giờ
thông thường
thường xuyên
theo thói quen
theo thông lệ
いつも いつも いつも luôn luôn, lúc nào cũng, mọi lúc, không bao giờ, thông thường, thường xuyên, theo thói quen, theo thông lệ
Ý nghĩa
luôn luôn lúc nào cũng mọi lúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0