Từ vựng
いっしょうびん
いっしょーびん
vocabulary vocab word
chai một shō (khoảng 1
8 lít)
いっしょうびん いっしょうびん いっしょーびん chai một shō (khoảng 1,8 lít)
Ý nghĩa
chai một shō (khoảng 1 và 8 lít)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
いっしょーびん
vocabulary vocab word
chai một shō (khoảng 1
8 lít)