Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
いっけつ
いっけつ
vocabulary vocab word
xuất huyết
chảy máu
ikketsu
ikketsu
いっけつ
いっけつ
いっけつ
xuất huyết, chảy máu
い
っ
け
つ
い
っ
け
つ
い
っ
け
つ
い
っ
け
つ
い
っ
け
つ
い
っ
け
つ
Ý nghĩa
xuất huyết
và
chảy máu
xuất huyết, chảy máu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
溢血
いっけつ
xuất huyết, chảy máu
いっ
血
いっけつ
xuất huyết, chảy máu
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.