Từ vựng
いちりつ
いちりつ
vocabulary vocab word
đồng đều
đều nhau
toàn bộ
bằng nhau
いちりつ いちりつ いちりつ đồng đều, đều nhau, toàn bộ, bằng nhau
Ý nghĩa
đồng đều đều nhau toàn bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いちりつ
vocabulary vocab word
đồng đều
đều nhau
toàn bộ
bằng nhau