Từ vựng
いたで
いたで
vocabulary vocab word
vết thương nghiêm trọng
đòn đau
いたで いたで いたで vết thương nghiêm trọng, đòn đau
Ý nghĩa
vết thương nghiêm trọng và đòn đau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いたで
vocabulary vocab word
vết thương nghiêm trọng
đòn đau