Từ vựng
いたずらもの
いたずらもの
vocabulary vocab word
người hay nghịch ngợm
kẻ tinh quái
người thích trêu chọc
người đàn bà lẳng lơ
chuột nhắt
chuột cống
いたずらもの いたずらもの いたずらもの người hay nghịch ngợm, kẻ tinh quái, người thích trêu chọc, người đàn bà lẳng lơ, chuột nhắt, chuột cống
Ý nghĩa
người hay nghịch ngợm kẻ tinh quái người thích trêu chọc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0