Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
いすわる
いすわる
vocabulary vocab word
ở lại
lưu lại
isuwaru
isuwaru
いすわる
いすわる
いすわる
ở lại, lưu lại
い
す
わ
る
い
す
わ
る
い
す
わ
る
い
す
わ
る
い
す
わ
る
い
す
わ
る
Ý nghĩa
ở lại
và
lưu lại
ở lại, lưu lại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
居座
いすわる
る
ở lại, lưu lại
居坐
いすわる
る
ở lại, lưu lại
居据
いすわる
わる
ở lại, lưu lại
居
いすわる
すわる
ở lại, lưu lại
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.