Từ vựng
いしだたみ
いしだたみ
vocabulary vocab word
đá lát
đá cuội lát đường
đá lát hình khối
đá phiến lát
bậc thang đá
họa tiết ô vuông
bánh pavê
いしだたみ いしだたみ いしだたみ đá lát, đá cuội lát đường, đá lát hình khối, đá phiến lát, bậc thang đá, họa tiết ô vuông, bánh pavê
Ý nghĩa
đá lát đá cuội lát đường đá lát hình khối
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0