Từ vựng
いこう
いこう
vocabulary vocab word
từ đó trở đi
kể từ ... trở đi
từ ... về sau
いこう いこう いこう từ đó trở đi, kể từ ... trở đi, từ ... về sau
Ý nghĩa
từ đó trở đi kể từ ... trở đi và từ ... về sau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0