Từ vựng
いけない
いけない
vocabulary vocab word
xấu
sai
hư
không được phép
không nên
không đáng
vô dụng
không tốt
tồi
vô vọng
hết hy vọng
không may
đáng tiếc
đáng thương
không uống được rượu
để không
để mà không
phòng khi
sợ rằng
kẻo mà
いけない いけない いけない xấu, sai, hư, không được phép, không nên, không đáng, vô dụng, không tốt, tồi, vô vọng, hết hy vọng, không may, đáng tiếc, đáng thương, không uống được rượu, để không, để mà không, phòng khi, sợ rằng, kẻo mà
Ý nghĩa
xấu sai hư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0