Từ vựng
いがらっぽい
いがらっぽい
vocabulary vocab word
cảm giác rát cổ họng
bị kích ứng
いがらっぽい いがらっぽい いがらっぽい cảm giác rát cổ họng, bị kích ứng
Ý nghĩa
cảm giác rát cổ họng và bị kích ứng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
いがらっぽい
vocabulary vocab word
cảm giác rát cổ họng
bị kích ứng