Từ vựng
いかだ
いかだ
vocabulary vocab word
bè
tấm che cẳng tay (làm bằng các tấm kim loại mỏng)
lươn con nướng xiên kabayaki
いかだ いかだ いかだ bè, tấm che cẳng tay (làm bằng các tấm kim loại mỏng), lươn con nướng xiên kabayaki
Ý nghĩa
bè tấm che cẳng tay (làm bằng các tấm kim loại mỏng) và lươn con nướng xiên kabayaki
Luyện viết
Nét: 1/12