Từ vựng
いいつのる
いいつのる
vocabulary vocab word
cãi nhau kịch liệt
tranh luận quyết liệt
いいつのる いいつのる いいつのる cãi nhau kịch liệt, tranh luận quyết liệt
Ý nghĩa
cãi nhau kịch liệt và tranh luận quyết liệt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0