Từ vựng
いいがかり
いいがかり
vocabulary vocab word
buộc tội sai
cáo buộc bịa đặt
cớ để gây sự
tìm cớ gây gổ
lời nói không thể rút lại
nói điều không thể lấy lại
いいがかり いいがかり いいがかり buộc tội sai, cáo buộc bịa đặt, cớ để gây sự, tìm cớ gây gổ, lời nói không thể rút lại, nói điều không thể lấy lại
Ý nghĩa
buộc tội sai cáo buộc bịa đặt cớ để gây sự
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0