Từ vựng
いい
いい
vocabulary vocab word
điều đã nói
ý nghĩa của nó
nguồn gốc của câu chuyện (hoặc truyền thống
v.v.)
いい いい-2 いい điều đã nói, ý nghĩa của nó, nguồn gốc của câu chuyện (hoặc truyền thống, v.v.)
Ý nghĩa
điều đã nói ý nghĩa của nó nguồn gốc của câu chuyện (hoặc truyền thống
Luyện viết
Nét: 1/16