Từ vựng
あんこ
あんこ
vocabulary vocab word
nhân đậu đỏ
mứt đậu đỏ
anko
nhân (ví dụ của bánh manjū)
nhân nhồi
lớp lót
あんこ あんこ-2 あんこ nhân đậu đỏ, mứt đậu đỏ, anko, nhân (ví dụ của bánh manjū), nhân nhồi, lớp lót
Ý nghĩa
nhân đậu đỏ mứt đậu đỏ anko
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0