Từ vựng
あわれみ
あわれみ
vocabulary vocab word
lòng thương hại
lòng trắc ẩn
あわれみ あわれみ あわれみ lòng thương hại, lòng trắc ẩn
Ý nghĩa
lòng thương hại và lòng trắc ẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あわれみ
vocabulary vocab word
lòng thương hại
lòng trắc ẩn