Từ vựng
あわあわ
あわあわ
vocabulary vocab word
sủi bọt
có bọt
nổi bọt
あわあわ あわあわ-2 あわあわ sủi bọt, có bọt, nổi bọt
Ý nghĩa
sủi bọt có bọt và nổi bọt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あわあわ
vocabulary vocab word
sủi bọt
có bọt
nổi bọt