Từ vựng
あるは
あるは
vocabulary vocab word
một số ... và một số khác ...
khi thì ... khi thì ...
hoặc
hoặc là ... hoặc là ...
あるは あるは あるは một số ... và một số khác ..., khi thì ... khi thì ..., hoặc, hoặc là ... hoặc là ...
Ý nghĩa
một số ... và một số khác ... khi thì ... khi thì ... hoặc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0