Từ vựng
ありふれた
ありふれた
vocabulary vocab word
thông thường
phổ biến
bình thường
quen thuộc
hàng ngày
tầm thường
cũ rích
sáo rỗng
nhàm chán
khuôn sáo
ありふれた ありふれた ありふれた thông thường, phổ biến, bình thường, quen thuộc, hàng ngày, tầm thường, cũ rích, sáo rỗng, nhàm chán, khuôn sáo
Ý nghĩa
thông thường phổ biến bình thường
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0