Từ vựng
あやふや
vocabulary vocab word
không chắc chắn
không rõ ràng
mơ hồ
lập lờ
nước đôi
đáng ngờ
hoài nghi
không dứt khoát
あやふや あやふや không chắc chắn, không rõ ràng, mơ hồ, lập lờ, nước đôi, đáng ngờ, hoài nghi, không dứt khoát
あやふや
Ý nghĩa
không chắc chắn không rõ ràng mơ hồ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0