Từ vựng
あまのじゃく
vocabulary vocab word
tính ngang ngược
người ngang ngược
người hay cãi bướng
người thích làm trái ý
yêu quái ngang ngược trong truyền thuyết Nhật Bản
quỷ dưới chân tượng hộ pháp ở đền chùa
あまのじゃく あまのじゃく tính ngang ngược, người ngang ngược, người hay cãi bướng, người thích làm trái ý, yêu quái ngang ngược trong truyền thuyết Nhật Bản, quỷ dưới chân tượng hộ pháp ở đền chùa
あまのじゃく
Ý nghĩa
tính ngang ngược người ngang ngược người hay cãi bướng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0