Từ vựng
あまねく
あまねく
vocabulary vocab word
rộng khắp
khắp nơi
mọi nơi
toàn diện
phổ biến
khắp cả
trên diện rộng
あまねく あまねく あまねく rộng khắp, khắp nơi, mọi nơi, toàn diện, phổ biến, khắp cả, trên diện rộng
Ý nghĩa
rộng khắp khắp nơi mọi nơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0