Từ vựng
あまた
あまた
vocabulary vocab word
nhiều
vô số
hàng loạt
vô vàn
あまた あまた あまた nhiều, vô số, hàng loạt, vô vàn
Ý nghĩa
nhiều vô số hàng loạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あまた
vocabulary vocab word
nhiều
vô số
hàng loạt
vô vàn