Từ vựng
あぶらがや
あぶらがや
vocabulary vocab word
cỏ lác dầu (Scirpus wichurai)
あぶらがや あぶらがや あぶらがや cỏ lác dầu (Scirpus wichurai)
Ý nghĩa
cỏ lác dầu (Scirpus wichurai)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あぶらがや
vocabulary vocab word
cỏ lác dầu (Scirpus wichurai)