Từ vựng
あとおい
あとおい
vocabulary vocab word
theo đuôi
đuổi theo
bắt chước
mô phỏng
sao chép
làm theo gương
bám mẹ (ở trẻ nhỏ)
あとおい あとおい あとおい theo đuôi, đuổi theo, bắt chước, mô phỏng, sao chép, làm theo gương, bám mẹ (ở trẻ nhỏ)
Ý nghĩa
theo đuôi đuổi theo bắt chước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0