Từ vựng
あたりくじ
あたりくじ
vocabulary vocab word
vé trúng thưởng
số may mắn
あたりくじ あたりくじ あたりくじ vé trúng thưởng, số may mắn
Ý nghĩa
vé trúng thưởng và số may mắn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あたりくじ
vocabulary vocab word
vé trúng thưởng
số may mắn