Từ vựng
あしなしとかげ
vocabulary vocab word
thằn lằn không chân (đặc biệt các loài thuộc họ Anguidae
bao gồm thằn lằn kính và giun chậm)
あしなしとかげ あしなしとかげ thằn lằn không chân (đặc biệt các loài thuộc họ Anguidae, bao gồm thằn lằn kính và giun chậm)
あしなしとかげ
Ý nghĩa
thằn lằn không chân (đặc biệt các loài thuộc họ Anguidae và bao gồm thằn lằn kính và giun chậm)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0