Từ vựng
あざなう
あざなう
vocabulary vocab word
bện sợi (thành dây)
xoắn dây thừng
あざなう あざなう あざなう bện sợi (thành dây), xoắn dây thừng
Ý nghĩa
bện sợi (thành dây) và xoắn dây thừng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あざなう
vocabulary vocab word
bện sợi (thành dây)
xoắn dây thừng