Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
あきびん
あきびん
vocabulary vocab word
chai rỗng
akibin
akibin
あきびん
あきびん
あきびん
chai rỗng
あ
き
び
ん
あ
き
び
ん
あ
き
び
ん
あ
き
び
ん
あ
き
び
ん
あ
き
び
ん
Ý nghĩa
chai rỗng
chai rỗng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
空
あきびん
き
瓶
あきびん
chai rỗng
空瓶
からびん
chai rỗng
空
あきびん
きビン
chai rỗng
空
あきびん
きびん
chai rỗng
空
あきびん
き
壜
あきびん
chai rỗng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.