Từ vựng
あきつしま
あきつしま
vocabulary vocab word
Nhật Bản
tỉnh Yamato
あきつしま あきつしま あきつしま Nhật Bản, tỉnh Yamato
Ý nghĩa
Nhật Bản và tỉnh Yamato
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あきつしま
vocabulary vocab word
Nhật Bản
tỉnh Yamato