Từ vựng
あかむつ
あかむつ
vocabulary vocab word
cá hồng đáy biển
cá vược hồng
あかむつ あかむつ あかむつ cá hồng đáy biển, cá vược hồng
Ý nghĩa
cá hồng đáy biển và cá vược hồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あかむつ
vocabulary vocab word
cá hồng đáy biển
cá vược hồng