Từ vựng
あおじろい
あおじろい
vocabulary vocab word
tái nhợt
xanh xao
trắng bệch
あおじろい あおじろい あおじろい tái nhợt, xanh xao, trắng bệch
Ý nghĩa
tái nhợt xanh xao và trắng bệch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あおじろい
vocabulary vocab word
tái nhợt
xanh xao
trắng bệch