Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
あおざめる
あおざめる
vocabulary vocab word
tái mặt
xanh xao
aozameru
aozameru
あおざめる
あおざめる
あおざめる
tái mặt, xanh xao
あ
お
ざ
め
る
あ
お
ざ
め
る
あ
お
ざ
め
る
あ
お
ざ
め
る
あ
お
ざ
め
る
あ
お
ざ
め
る
Ý nghĩa
tái mặt
và
xanh xao
tái mặt, xanh xao
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
青
あおざめる
ざめる
tái mặt, xanh xao
蒼
あおざめる
ざめる
tái mặt, xanh xao
青褪
あおざめる
める
tái mặt, xanh xao
蒼褪
あおざめる
める
tái mặt, xanh xao
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.