Từ vựng
あいびき
あいびき
vocabulary vocab word
cuộc hẹn hò bí mật (của tình nhân)
cuộc hẹn kín
cuộc gặp gỡ lén lút
cuộc hò hẹn (của đôi tình nhân)
あいびき あいびき あいびき cuộc hẹn hò bí mật (của tình nhân), cuộc hẹn kín, cuộc gặp gỡ lén lút, cuộc hò hẹn (của đôi tình nhân)
Ý nghĩa
cuộc hẹn hò bí mật (của tình nhân) cuộc hẹn kín cuộc gặp gỡ lén lút
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0