Từ vựng
あいたで
あいたで
vocabulary vocab word
cây chàm (loài cây dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm)
あいたで あいたで あいたで cây chàm (loài cây dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm)
Ý nghĩa
cây chàm (loài cây dùng để sản xuất thuốc nhuộm chàm)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0