Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
糲
kanji character
gạo lứt
糲
糲
kanji-糲
gạo lứt
糲
Ý nghĩa
gạo lứt
gạo lứt
Cách đọc
Kun'yomi
あらい
くろごめ
On'yomi
そ
れい
gạo lứt
はん
れい
がん
đá gabbro
らつ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/20
Phân tích thành phần
糲
gạo lứt
あら.い, くろごめ, レイ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
厲
đá mài, mài, mài sắc...
といし, と.ぐ, レイ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
萬
mười nghìn, 10.000
よろず, マン, バン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
禺
khỉ đuôi dài
おながざる, グ, グウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
Từ phổ biến
粗
そ
糲
れい
gạo lứt, gạo chưa xát kỹ, bữa ăn đơn giản với gạo lứt
蔬
そ
糲
れい
gạo lứt, gạo chưa xát kỹ, bữa ăn đơn giản với gạo lứt
麁
そ
糲
れい
gạo lứt, gạo chưa xát kỹ, bữa ăn đơn giản với gạo lứt
斑
はん
糲
れい
岩
がん
đá gabbro
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.