Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
痲
kanji character
bệnh sởi
tê liệt
痲
痲
kanji-痲
bệnh sởi, tê liệt
痲
Ý nghĩa
bệnh sởi
và
tê liệt
bệnh sởi, tê liệt
Cách đọc
Kun'yomi
しびれる
On'yomi
ま
やく
ma túy
ま
すい
gây mê
ま
ひ
tê liệt
ば
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/13
Phân tích thành phần
痲
bệnh sởi, tê liệt
しび.れる, マ, バ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
𣏟
𣎳
𣎳
Từ phổ biến
痲
ま
薬
やく
ma túy, chất gây nghiện, thuốc phiện
痲
ま
酔
すい
gây mê, gây tê
痲
ま
痺
ひ
tê liệt, liệt, trạng thái mê man...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.