Kanji

Ý nghĩa

nước mắt sự thương cảm

Cách đọc

Kun'yomi

  • なみだ nước mắt
  • なく

On'yomi

  • てい きゅう khóc lóc
  • りゅう てい khóc

Luyện viết


Nét: 1/10
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.