Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
Bリンパ球
ビーリンパきゅう
vocabulary vocab word
tế bào lympho B
tế bào B
brinpa球
biirinpakyuu
Bリンパ球
Bリンパ球
ビーリンパきゅう
tế bào lympho B, tế bào B
true
ビ
ー
リ
ン
パ
きゅ
う
B
リ
ン
パ
球
ビ
ー
リ
ン
パ
きゅ
う
B
リ
ン
パ
球
ビ
ー
リ
ン
パ
きゅ
う
B
リ
ン
パ
球
Ý nghĩa
tế bào lympho B
và
tế bào B
tế bào lympho B, tế bào B
Mục liên quan
ビーリンパきゅう
tế bào lympho B, tế bào B
Phân tích thành phần
Bリンパ球
tế bào lympho B, tế bào B
ビーリンパきゅう
球
quả bóng, hình cầu
たま, キュウ
𤣩
求
yêu cầu, muốn, mong muốn...
もと.める, キュウ, グ
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.