Từ vựng
2択
にたく
vocabulary vocab word
(có) hai lựa chọn
sự lựa chọn giữa hai thứ
2択 2択 にたく (có) hai lựa chọn, sự lựa chọn giữa hai thứ true
Ý nghĩa
(có) hai lựa chọn và sự lựa chọn giữa hai thứ
にたく
vocabulary vocab word
(có) hai lựa chọn
sự lựa chọn giữa hai thứ