Từ vựng
鼎立
ていりつ
vocabulary vocab word
thế chân vạc
cuộc cạnh tranh ba bên
鼎立 鼎立 ていりつ thế chân vạc, cuộc cạnh tranh ba bên
Ý nghĩa
thế chân vạc và cuộc cạnh tranh ba bên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていりつ
vocabulary vocab word
thế chân vạc
cuộc cạnh tranh ba bên