Từ vựng
饗
きょう
vocabulary vocab word
đãi ai đó (thức ăn hoặc đồ uống)
tiếp đãi ai đó (như khách mời)
饗 饗 きょう đãi ai đó (thức ăn hoặc đồ uống), tiếp đãi ai đó (như khách mời)
Ý nghĩa
đãi ai đó (thức ăn hoặc đồ uống) và tiếp đãi ai đó (như khách mời)
Luyện viết
Nét: 1/22