Từ vựng
響く
ひびく
vocabulary vocab word
vang vọng
vọng xa
dội lại
rung chuyển
rung động
thấm sâu
đọng lại
tác động
gây ấn tượng
響く 響く ひびく vang vọng, vọng xa, dội lại, rung chuyển, rung động, thấm sâu, đọng lại, tác động, gây ấn tượng
Ý nghĩa
vang vọng vọng xa dội lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0