Từ vựng
音さた
おとさた
vocabulary vocab word
tin tức (từ ai đó)
lời nhắn
thư từ
tin đồn
liên lạc
音さた 音さた おとさた tin tức (từ ai đó), lời nhắn, thư từ, tin đồn, liên lạc
Ý nghĩa
tin tức (từ ai đó) lời nhắn thư từ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0