Từ vựng
音
おと
vocabulary vocab word
âm thanh
tiếng ồn
nốt nhạc
danh tiếng
音 音 おと âm thanh, tiếng ồn, nốt nhạc, danh tiếng
Ý nghĩa
âm thanh tiếng ồn nốt nhạc
Luyện viết
Nét: 1/9
おと
vocabulary vocab word
âm thanh
tiếng ồn
nốt nhạc
danh tiếng