Từ vựng
闇
やみ
vocabulary vocab word
bóng tối
chỗ tối
sự bối rối
sự tuyệt vọng
tình trạng vô vọng
nơi ẩn khuất
sự bí mật
sự lãng quên
chợ đen
giao dịch mờ ám
giao dịch gian lận
kênh bất hợp pháp
闇 闇 やみ bóng tối, chỗ tối, sự bối rối, sự tuyệt vọng, tình trạng vô vọng, nơi ẩn khuất, sự bí mật, sự lãng quên, chợ đen, giao dịch mờ ám, giao dịch gian lận, kênh bất hợp pháp
Ý nghĩa
bóng tối chỗ tối sự bối rối
Luyện viết
Nét: 1/17