Từ vựng
間尺
けんじゃく
vocabulary vocab word
dây đo có đánh dấu ken (182cm)
phép đo
間尺 間尺 けんじゃく dây đo có đánh dấu ken (182cm), phép đo
Ý nghĩa
dây đo có đánh dấu ken (182cm) và phép đo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんじゃく
vocabulary vocab word
dây đo có đánh dấu ken (182cm)
phép đo